tốt nói

Học thuật
Thân thiện
tốt nói

Tốt nói nhưng không hay làm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo nói nhưng không hay làm: Dùng để chỉ người tài ăn nói, biết nói những lời hay ý đẹp nhưng lại không chịu hành động, không thực hiện những điều mình đã nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy chỉ người tốt nói, đừng tin những lời hứa suông.
    • ta nói thì rất hay nhưng lại chẳng làm được , đúng tốt nói.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tốt nói hay làm": Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự đối lập giữa lời nói việc làm.
    • Hắn tốt nói hay làm? Chỉ thấy hứa suông chứ chẳng làm được trò trống .
  • "kẻ tốt nói": Dùng như một danh từ chỉ chung một hạng người.
    • Trong công ty cần tránh xa những kẻ tốt nói.
Biến thể từ gần giống
  • Ba hoa (tính từ/động từ): Khoe khoang, nói nhiều một cách khoác lác.
    • Anh ta chỉ biết ba hoa chứ làm thì chẳng ra gì.
  • Khoác lác (động từ): Nói quá sự thật, nói phóng đại để khoe mẽ.
    • Đừng nghe lời khoác lác của hắn.
Từ đồng nghĩa
  • Hứa hươu hứa vượn: Chỉ hứa suông, hứa không thực hiện.
  • Nói hay hơn làm: Nhấn mạnh sự chênh lệch giữa tài nói khả năng hành động.
Từ trái nghĩa
  • Nói ít làm nhiều: Ít nói nhưng làm được nhiều việc.
  • Chắc như bắp (thành ngữ): Lời nói hành động chắc chắn, đáng tin cậy.
Thành ngữ liên quan
  • "Nói như rồng leo, làm như mèo mửa": Thành ngữ mô tả rất sinh động về người "tốt nói" - nói thì oai phong, hùng hồn nhưng làm thì yếu ớt, tồi tệ.
  • "Hứa như đúng rồi": Cách nói mỉa mai về những lời hứa dễ dàng nhưng khó thành hiện thực.
tốt nói

Tốt nói nhưng không hay làm.

  1. Khéo nói nhưng không hay làm.

Từ gần giống